Bảng báo giá sơn Kova

BẢNG BÁO GIÁ SƠN KOVA MỚI NHẤT

Sơn Kova là hãng sơn của thương hiệu Việt nổi tiếng trong nước và quốc tế với dòng sơn chống thấm KOVA độc đáo.

Ngoài ra, hãng còn có hơn 1010 hệ màu khác nhau với độ chuẩn xác cao. Cty KOVA luôn nghiên cứu ra đời các loại sơn mang lại hiệu quả cao phục vụ đời sống hiện đại ngày nay.

Chúng tôi luôn có đội ngũ nhân viên luôn sẵn sàng tư vấn qua hotline 0986 267 847 về các dòng sản phẩm, bảng màu sơn và bảng báo giá Kova sẽ giúp bạn chọn lựa chính xác sản phẩm sơn phù hợp với nhu cầu của bạn.

Đến với Sieuthison24h.com quý khách sẽ luôn nhận được bảng báo giá sơn Kova được cập nhật mới nhất tại thời điểm hiện tại.

Tải Bảng Báo Giá Sơn KOVA Chi Tiết Nhất

Tải bảng báo giá về tại đây:Bảng báo giá sơn KOVA

Tên Sản Phẩm Quy Cách  Đơn Giá
MASTIC & SƠN NƯỚC TRONG NHÀ
MT CITY Bột trét tường cao cấp trong nhà City Bao/40 Kg                   279.000
MT DẺO Mastic trong nhà dẻo không nứt ( thùng nhựa) Th/25 Kg                   463.000
K – 109 Sơn lót kháng kiềm trong nhà Th/5 Kg                   259.000
Th/25 Kg                1.173.000
VISTA Sơn nước trong nhà trắng Th/5 Kg                   175.000
Th/25 Kg                   786.000
K – 203 Sơn nước trong nhà trắng Th/5 Kg                   216.000
Th 25 Kg                   993.000
K – 260 Sơn nước trong nhà mịn – trắng Th/5 Kg                   297.000
Th/25 Kg                1.369.000
K – 5500 Sơn nước trong nhà bán bóng – trắng Th/4 Kg                   437.000
Th/20 Kg                1.991.000
K – 871 Sơn nước trong nhà bóng – trắng Th/4 Kg                   481.000
Th/20 Kg                2.212.000
MASTIC & SƠN NƯỚC NGOÀI TRỜI
MN CITY Bột trét tường cao cấp ngoài nhà City – trắng Bao/40 Kg                   366.000
MT Dẻo Mastic ngoài trời dẻo không nứt (thùng nhựa) Th/25 Kg                   571.000
K – 265 Sơn nước ngoài trời – trắng Th/5 Kg                   344.000
Th/25 Kg                1.555.000
K – 261 Sơn nước ngoài trời – trắng Th/5 Kg                   392.000
Th/25 Kg                1.769.000
K – 209 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng Th/5 Kg                   457.000
Th/25 Kg                2.050.000
K-207 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng Th/5 Kg                   366.000
Th/25 Kg                1.674.000
K – 5501 Sơn chống thấm ngoài trời không bóng – trắng Th/4 Kg                   468.000
Th/20 Kg                2.147.000
CT – 04 Sơn chống thấm ngoài trời bóng – trắng, không bám bụi Th/4 Kg                   622.000
Th/20 Kg                2.858.000
CHẤT CHỐNG THẤM
CT – 11A Sàn Chống thấm sàn toilet, sàn sân thượng, sênô,… Th/20 Kg                1.751.000
Th/4 Kg                   370.000
CT – 11A Tường Chống thấm tường đứng (Trắng) Th/20 Kg                1.707.000
Th/4 Kg                   359.000
CT – 11B Phụ gia bê tông, vữa ximăng, trám khe nứt,… Lon/1kg                   104.000
Th/4 Kg                   393.000
CT – 14 Chất chống thấm co giãn cho bê tông, trám khe nứt  Bộ/2 Kg                   293.000
SƠN CHỐNG NÓNG
CN – 05 TƯỜNG S.chống nóng mái tôn, tường xi măng giảm nóng  7-10 độ (Màu: Trắng, Xanh da trời) Th/5 Kg                   834.000
Th/20 Kg                3.059.000
CN – 06 SÀN Sơn chống nóng cho sàn sân thượng Th/5 Kg                   361.000
Th/20 Kg                1.303.000
CHỐNG THẤM PHỦ SÀN                           –
KL-5 Màu trắng Sơn men epoxy phủ tường, sàn BỘ/5 Kg                1.198.000
KL5 SÀN MÀU OW VÀ P BỘ/5 Kg                1.284.000
MÀU T BỘ/5 Kg                1.391.000
MÀU D VÀ A BỘ/5 Kg                1.498.000
KL-5 Kháng Khuẩn Màu Trắng Sơn men epoxy kháng khuẩn cho tường, sàn BỘ/5 Kg                1.363.000
Mastic KL-5 Tường Làm phẳng TƯỜNG trong nhà xưởng Th/5 Kg                   320.000
Mastic KL-5 sàn Làm phẳng SÀN trong nhà & ngoài trời, chịu áp lực ngược nhẹ, chịu mài mòn. Th/5Kg                   488.000
SƠN TENNIS
CT – 08 Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn – có cát . (Theo 3 màu chuẩn Xanh , đỏ, trắng). Th/20 Kg                3.393.000
Th/5 Kg                   912.000
Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn. – có cát (Pha theo catalogue 1010 màu). Th/20 Kg                4.073.000
Th/5 Kg                1.085.000
Không có cát (3 màu chuẩn) Th/20 Kg                4.666.000
Th/5 Kg                1.240.000
Không có cát (theo cây màu) Th/20 Kg                5.358.000
Th/5 Kg                1.425.000
SK – 6 Mastic chống thấm cho sân tennis, chân tường. Bộ/10 Kg                   612.000
KG-01 Sơn chống rỉ hệ nước Th/5 Kg                1.103.000
KEO BÓNG
KBN W Keo bóng nước Clear W Kg                   160.000
Keo bóng nước Clear W Th/4 Kg                   612.000
E-3 Keo bóng nano Clear E3 Kg                   186.000
BẢNG GIÁ HỆ SƠN ĐẶC BIỆT
Art Stone Sơn đá nghệ thuật Art Stone Th/5 Kg                   609.000
Th/20 Kg                2.404.000
Sơn gấm Sơn gấm texture Th/30 Kg                   706.000
Sơn nhũ vàng Sơn nhũ vàng kova Gold Metallic Kg                   373.000
Sơn nhũ vàng kova Bronze Metallic Kg                   373.000
Sơn nhũ vàng kova Silver Metallic Kg                   373.000
SƠN GIAO THÔNG HỆ NƯỚC
SƠN GIAO THÔNG Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu trắng Lon/20kg                2.867.000
Lon/5kg                   717.000
Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu đỏ Lon/20kg                3.440.000
Lon/5kg                   872.000
Sơn giao thông hệ nước A9 –  Màu vàng Lon/20kg                3.454.000
Lon/5kg                   863.000
Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu đen Lon/20kg                3.629.000
Lon/5kg                   906.000
Sơn giao thông hệ nước A9 – phản quang Lon/20kg                5.900.000
Lon/5kg                1.220.000
KHÁC
SELF-LEVELLING MÀU NHẠT Lon/5kg                   637.000
MÀU TRUNG Lon/5kg                   700.000
MÀU ĐẬM Lon/5kg                   741.000
NANO SELF-LEANING Sơn tự làm sạch bóng Th/4 Kg                   967.000
Sơn tự làm sạch bóng mờ Th/4 Kg                   897.000