Bảng Báo Giá Sơn Hải Âu 2020

BẢNG BÁO GIÁ SƠN HẢI ÂU

Sieuthison24h.com là nhà phân phối chính thức sơn Hải Âu. Chúng tôi cung cấp tất cả các dòng sản phẩm của hãng sơn Hải Âu với bảng báo giá sơn Hải Âu chính hãng và đội ngũ chuyên viên kỹ thuật tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm chắc chắn sẽ làm quý khách hài lòng.

Để biết thông tin chi tiết về giá cả cũng như bảng màu các dòng sơn khác của hãng sơn Hải Âu, liên hệ theo số 0986 267 847

Tải bảng báo giá về tại đây: Bảng báo giá sơn HẢI ÂU

STT LOẠI SƠN MÃ SỐ GIÁ BÁN
LON/1L LON/5L TH/20L
A/ SƠN CÔNG NGHIỆP
SƠN ALKYD
1 Sơn chống gỉ mờ AK-501 64,009 306,130 1,138,016
2 Sơn chống gỉ bóng AK-502 64,009 306,130 1,138,016
3 Sơn chống gỉ xám AK-702 66,187 317,020 1,179,992
4 Sơn phủ xanh ngọc AK-256 82,885 400,510 1,501,808
5 Sơn phủ xanh cẩm thạch AK-262 78,529 378,730 1,415,524
6 Sơn phủ xanh lá cây AK-275 78,529 378,730 1,415,524
7 Sơn phủ xanh dương AK-352 79,618 384,175 1,436,512
8 Sơn phủ xanh hòa bình AK-355 78,529 378,730 1,415,524
9 Sơn phủ đen AK-450 66,187 317,020 1,179,992
10 Sơn phủ đỏ nâu AK-550 75,141 361,790 1,352,560
11 Sơn hồng đơn AK-555 81,796 395,065 1,480,820
12 Sơn hồng đơn AK-574 85,184 412,005 1,543,784
13 Sơn phủ vàng cam AK-653 90,750 439,835 1,651,056
14 Sơn phủ vàng cam AK-655 89,661 434,390 1,630,068
15 Sơn phủ vàng kem AK-669 81,796 395,065 1,480,820
16 Sơn phủ xám đậm AK-750 75,141 361,790 1,352,560
17 Sơn phủ xám sáng AK-752 75,141 361,790 1,352,560
18 Sơn phủ xám AK-761 81,796 395,065 1,480,820
19 Sơn phủ trắng AK-790 80,707 389,620 1,459,832
SƠN BÊ TÔNG
1 Sơn lót bê tông FE-609 121,847 595,320 2,080,144
SƠN ACRYLIC
1 Sơn lót chống gỉ AR-501 80,707 389,620 1,459,832
2 Sơn phủ xanh lá AR-275 105,149 511,830 1,930,896
3 Sơn phủ xám sáng AR-752 100,793 490,050 1,844,612
4 Sơn phủ trắng AR-790 110,715 539,660 2,038,168
B/ SƠN TÀU BIỂN
SƠN ALKYD BIẾN TÍNH
1 Sơn lót chống gỉ AS-503 86,273 417,450 1,567,104
2 Sơn chống gỉ xám AS-702 86,273 417,450 1,567,104
3 Sơn phủ xanh lá cây AU-275 95,227 462,220 1,737,340
4 Sơn phủ xanh dương AU-352 90,750 439,835 1,651,056
5 Sơn phủ hòa bình AU-355 92,928 450,725 1,695,364
6 Sơn phủ đen AU-450 82,885 400,510 1,501,808
7 Sơn phủ xanh cỏ úa AU-452 92,928 450,725 1,695,364
8 Sơn phủ đỏ nâu AU-550 84,095 406,560 1,522,796
9 Sơn phủ đỏ cờ AU-551 106,359 517,880 1,951,884
10 Sơn phủ vàng cam AU-653 100,793 490,050 1,844,612
11 Sơn phủ vàng kem AU-669 100,793 490,050 1,844,612
12 Sơn phủ xám đậm AU-750 88,451 428,340 1,609,080
13 Sơn phủ xám sáng AU-752 88,451 428,340 1,609,080
14 Sơn phủ trắng AU-790 95,227 462,220 1,737,340
15 Sơn nhũ bạc AU-950 95,227 462,220 1,737,340
SƠN EPOXY Lon/1 Lít Lon/3,5 L Th/15 L
1 Sơn chống gỉ giàu kẽm EP-701 232,078 802,533 3,251,903
Lon/1 Lít Lon/5 L Th/20 L
2 Sơn chống gỉ kẽm photphat EP-702 126,324 606,474 2,338,996
3 Sơn lót chống gỉ HEP-706 165,286 797,742 3,060,750
4 Sơn chống gỉ nâu EP-502 114,103 546,480 2,103,464
5 Sơn chống gỉ cam EP-605 119,669 573,804 2,210,736
6 Sơn phủ xanh ngọc EP-256 126,324 606,474 2,338,996
7 Sơn phủ xanh cẩm thạch EP-262 130,801 628,452 2,425,280
8 Sơn phủ xanh lá EP-275 125,235 601,128 2,318,008
9 Sơn phủ xanh dương EP-352 124,146 595,782 2,294,688
10 Sơn phủ xanh hòa bình EP-355 125,235 601,128 2,318,008
11 Sơn phủ xanh dương EP-380 136,367 655,776 2,532,552
12 Sơn phủ đen EP-450 115,192 551,826 2,124,452
13 Sơn phủ đỏ nâu EP-550 125,235 601,128 2,318,008
14 Sơn phủ đỏ EP-551 140,844 677,754 2,616,504
15 Sơn phủ hồng đơn EP-555 134,189 645,084 2,488,244
16 Sơn phủ hồng đơn EP-574 143,022 688,446 2,660,812
17 Sơn phủ vàng cam EP-653 134,189 645,084 2,488,244
18 Sơn phủ vàng EP-655 131,890 633,798 2,446,268
19 Sơn phủ vàng kem EP-669 129,712 623,106 2,401,960
20 Sơn phủ xám đậm EP-750 125,235 601,128 2,318,008
21 Sơn phủ xám sáng EP-752 125,235 601,128 2,318,008
22 Sơn phủ xám EP-761 125,235 601,128 2,318,008
23 Sơn phủ xám EP-763 125,235 601,128 2,318,008
24 Sơn phủ trắng EP-790 127,413 611,820 2,359,984
25 Sơn phủ nhũ bạc EP-950 121,847 584,496 2,252,712
SƠN CAO SU CLO HÓA
1 Sơn chống gỉ CS-601 99,583 475,200 1,823,624
SƠN CHỐNG HÀ Lon/1 Lít Lon/3,5 L Th/15 L
1 Sơn chống hà AF3-557 418,055 1,387,386 5,913,023
2 Sơn chống hà AF4-558 472,505 1,569,299 6,694,380
C/ SƠN ĐẶC BIỆT Lon/1 L Lon/5 L Th/20 L
SƠN CHỊU NHIỆT
1 Sơn nhũ (300 ̊C) SK3-950 210,903 1,012,220 3,931,620
2 Sơn nhũ (600 ̊C) SK6-950 238,733 1,147,575 4,462,920
SƠN POLYURETHAN (PUM)
1 Sơn phủ xanh lá cây PU-275M 141,933 676,775 2,614,920
2 Sơn phủ xanh dương PU-352M 140,844 671,479 2,591,820
3 Sơn phủ đen PU-450M 149,677 714,439 2,762,760
4 Sơn phủ vàng cam PU-653 181,984 871,569 3,379,530
5 Sơn phủ xám đậm PU-750M 140,844 671,479 2,591,820
6 Sơn phủ đen PU-450 156,937 750,338 2,910,600
7 Sơn phủ xám sáng PU-752M 140,844 671,479 2,591,820
8 Sơn phủ trắng PU-790M 151,976 725,621 2,804,340
D. DUNG MÔI PHA SƠN
1 Dung môi sơn Alkyd AS-02 37,873 176,055 655,776
2 Dung môi sơn Epoxy ES-03 54,571 259,545 983,664
3 Dung môi sơn Cao su clo CS-02 47,916 226,270 852,984
4 Dung môi sơn PU PS-02 55,660 264,990 1,005,048
5 Dung môi thẩy rửa TS-01 54,571 259,545 983,664